Từ tiếng Anh: green bean

Thông tin về từ

Số nhiều

green beans

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • zielona fasolka
  • зелена квасоля / стручкова квасоля
  • зелёная фасоль / стручковая фасоль
  • die grüne Bohne
  • judía verde / ejote
  • haricot vert
  • yeşil fasulye

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I cook the green bean with garlic.

Từ tiếng Anh: green bean - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo