Từ tiếng Anh: glove

Thông tin về từ

Số nhiều

gloves

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • рукавичка
  • перчатка
  • der Handschuh
  • guante
  • gant
  • eldiven
  • rękawiczka

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I wear gloves in winter.

Từ tiếng Anh: glove - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo