Từ tiếng Anh: ginger

Thông tin về từ

Số nhiều

gingers

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • imbir
  • імбир
  • имбирь
  • der Ingwer
  • jengibre
  • gingembre
  • zencefil

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Ginger is very healthy for the body.

Từ tiếng Anh: ginger - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo