Từ tiếng Anh: garlic

Thông tin về từ

Số nhiều

garlics

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • чеснок
  • der Knoblauch
  • ajo
  • ail
  • sarımsak
  • czosnek
  • часник

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The garlic smells strong.

Từ tiếng Anh: garlic - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo