Từ tiếng Anh: french fries / fries
Thông tin về từ
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- картопля фрі
- картофель фри
- die Pommes frites
- papas fritas
- frites
- patates kızartması
- frytki
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I eat french fries.