Từ tiếng Anh: flip-flop

Thông tin về từ

Số nhiều

flip-flops

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • шлёпанец
  • der Flipflop
  • chancla
  • tong
  • parmak arası terlik
  • klapek
  • шльопанець

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I lost my flip-flop.

Từ tiếng Anh: flip-flop - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo