Từ tiếng Anh: flea market
Thông tin về từ
Số nhiều
flea markets
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- блошиный рынок
- der Flohmarkt
- mercadillo
- marché aux puces
- bit pazarı
- pchli targ
- блошиний ринок
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I buy a toy at the flea market.