Từ tiếng Anh: fish fillet
Thông tin về từ
Số nhiều
fish fillets
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- филе рыбы
- das Fischfilet
- filete de pescado
- filet de poisson
- balık filetosu
- filet rybny
- філе риби
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I cook the fish fillet.