Từ tiếng Anh: fennel
Thông tin về từ
Số nhiều
fennels
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- фенхель
- der Fenchel
- hinojo
- fenouil
- rezene
- koper włoski
- фенхель
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I like fennel in my salad.
Số nhiều
fennels
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ B1
Văn bản:I like fennel in my salad.