Từ tiếng Anh: woman pedestrian

Thông tin về từ

Số nhiều

women pedestrians

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • пешеходка
  • die Fußgängerin
  • peatona
  • piétonne
  • yaya kadın
  • piesza (kobieta)
  • пішохідка

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The woman pedestrian waits.

Từ tiếng Anh: woman pedestrian - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo