Từ tiếng Anh: falafel

Thông tin về từ

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • фалафель
  • der Falafel
  • falafel
  • falafel
  • falafel
  • falafel
  • фалафель

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The falafel is on the plate.

Từ tiếng Anh: falafel - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo