Từ tiếng Anh: drinks market
Thông tin về từ
Số nhiều
drinks markets
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- магазин напитков
- der Getränkemarkt
- tienda de bebidas
- magasin de boissons
- içecek marketi
- sklep z napojami
- магазин напоїв
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The drinks market is near my home.