Từ tiếng Anh: debit card
Thông tin về từ
Số nhiều
debit cards
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- дебетова картка
- дебетовая карта
- die Debitkarte
- tarjeta de débito
- carte de débit
- banka kartı
- karta debetowa
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:She uses a debit card.