Từ tiếng Anh: cyclist
Thông tin về từ
Số nhiều
cyclists
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- велосипедист
- der Fahrradfahrer
- ciclista
- cycliste
- bisikletçi
- rowerzysta
- велосипедист
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The cyclist stops here.