Từ tiếng Anh: curry powder

Thông tin về từ

Số nhiều

curry powders

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • порошок карри
  • das Currypulver
  • polvo de curry
  • poudre de curry
  • köri tozu
  • proszek curry
  • порошок каррі

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The curry powder is yellow.

Từ tiếng Anh: curry powder - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo