Từ tiếng Anh: cup of coffee
Thông tin về từ
Số nhiều
cups of coffee
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- filiżanka kawy
- чашка кави
- чашка кофе
- die Tasse Kaffee
- taza de café
- tasse de café
- bir fincan kahve
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I drink a cup of coffee every morning.