Từ tiếng Anh: croissant
Thông tin về từ
Số nhiều
croissants
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- круассан
- das Croissant
- cruasán
- croissant
- kruvasan
- rogalik
- круасан
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I buy the croissant in the bakery.