Từ tiếng Anh: cream
Thông tin về từ
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- вершки
- сливки
- die Sahne
- nata / crema
- crème
- krema
- śmietanka
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The cream is fresh.
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:The cream is fresh.