Từ tiếng Anh: cornflake
Thông tin về từ
Số nhiều
cornflakes
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- кукурузные хлопья
- die Cornflake
- copo de maíz
- flocon de maïs
- mısır gevreği
- płatek kukurydziany
- кукурудзяні пластівці
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The cornflake is crispy and tasty.