Từ tiếng Anh: corn
Thông tin về từ
Số nhiều
corns
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- кукуруза
- der Mais
- maíz
- maïs
- mısır
- kukurydza
- кукурудза
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The corn grows in the field.
Số nhiều
corns
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:The corn grows in the field.