Từ tiếng Anh: cocoa
Thông tin về từ
Số nhiều
cocoas
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- какао
- der Kakao
- cacao
- cacao
- kakao
- kakao
- какао
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The cocoa smells sweet.
Số nhiều
cocoas
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Văn bản:The cocoa smells sweet.