Từ tiếng Anh: cocktail

Thông tin về từ

Số nhiều

cocktails

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • коктейль
  • der Cocktail
  • cóctel
  • cocktail
  • kokteyl
  • koktajl
  • коктейль

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I order a cocktail at the bar.

Từ tiếng Anh: cocktail - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo