Từ tiếng Anh: chocolate waffle

Thông tin về từ

Số nhiều

chocolate waffles

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • gofry czekoladowe
  • шоколадна вафля
  • шоколадная вафля
  • die Schokoladenwaffel
  • gofre de chocolate
  • gaufre au chocolat
  • çikolatalı waffle

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I eat a chocolate waffle every morning.

Từ tiếng Anh: chocolate waffle - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo