Từ tiếng Anh: chocolate

Thông tin về từ

Số nhiều

chocolates

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • шоколад
  • шоколад
  • die Schokolade
  • chocolate
  • chocolat
  • çikolata
  • czekolada

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I like chocolate.

Từ tiếng Anh: chocolate - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo