Từ tiếng Anh: chocolate bar

Thông tin về từ

Số nhiều

chocolate bars

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • шоколадний батончик
  • шоколадный батончик
  • der Schokoriegel
  • barra de chocolate
  • barre de chocolat
  • çikolata barı
  • baton czekoladowy

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Give me the chocolate bar, please.

Từ tiếng Anh: chocolate bar - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo