Từ tiếng Anh: chili sauce

Thông tin về từ

Số nhiều

chili sauces

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • sos chili
  • чилі-соус
  • чили-соус
  • die Chilisauce
  • salsa de chile
  • sauce pimentée
  • acı biber sosu

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The chili sauce is spicy.

Từ tiếng Anh: chili sauce - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo