Từ tiếng Anh: chickpea

Thông tin về từ

Số nhiều

chickpeas

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • нут / турецкий горох
  • die Kichererbse
  • garbanzo / chícharo
  • pois chiche
  • nohut
  • ciecierzyca
  • нут / турецький горох

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The chickpea is very healthy.

Từ tiếng Anh: chickpea - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo