Từ tiếng Anh: chicken leg
Thông tin về từ
Số nhiều
chicken legs
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- куряче стегно
- куриная ножка
- der Hähnchenschenkel
- muslo de pollo
- cuisse de poulet
- tavuk butu
- udko kurczaka
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The chicken leg cooks in the oven.