Từ tiếng Anh: canned fish

Thông tin về từ

Số nhiều

canned fishes

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • консервированная рыба
  • der Dosenfisch
  • pescado en conserva
  • poisson en conserve
  • konserve balık
  • ryba konserwowa
  • консервована риба

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:This canned fish is cheap.

Từ tiếng Anh: canned fish - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo