Từ tiếng Anh: candy
Thông tin về từ
Số nhiều
candies
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- цукерка
- конфета
- das Bonbon
- caramelo
- bonbon
- şeker
- cukierek
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I have a candy.
Số nhiều
candies
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:I have a candy.