Từ tiếng Anh: butter
Thông tin về từ
Số nhiều
butters
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- масло (сливочное)
- die Butter
- mantequilla
- beurre
- tereyağı
- masło
- масло
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The butter smells very good.
Số nhiều
butters
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:The butter smells very good.