Từ tiếng Anh: breakfast
Thông tin về từ
Số nhiều
breakfasts
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- завтрак
- das Frühstück
- desayuno
- petit déjeuner
- kahvaltı
- śniadanie
- сніданок
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I make breakfast in the morning.