Từ tiếng Anh: bra
Thông tin về từ
Số nhiều
bras
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- бюстгальтер
- der BH
- sujetador
- soutien-gorge
- sütyen
- biustonosz
- бюстгальтер
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I wear a comfortable bra.
Số nhiều
bras
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Văn bản:I wear a comfortable bra.