Từ tiếng Anh: bottle opener
Thông tin về từ
Số nhiều
bottle openers
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- відкривачка для пляшки
- открывалка для бутылки
- der Flaschenöffner
- abrebotellas
- décapsuleur
- şişe açacağı
- otwieracz do butelek
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I use the bottle opener to open the beer.