Từ tiếng Anh: bottle

Thông tin về từ

Số nhiều

bottles

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • бутылка
  • die Flasche
  • botella
  • bouteille
  • şişe
  • butelka
  • пляшка

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I open the bottle.

Từ tiếng Anh: bottle - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo