Từ tiếng Anh: boot
Thông tin về từ
Số nhiều
boots
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- сапог
- der Stiefel
- bota
- botte
- çizme
- but / kozak
- чобіт
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I wear new boots.
Số nhiều
boots
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Văn bản:I wear new boots.