Từ tiếng Anh: black olive

Thông tin về từ

Số nhiều

black olives

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • aceituna negra
  • olive noire
  • siyah zeytin
  • czarna oliwka
  • чорна оливка
  • чёрная оливка
  • die Olive (schwarz)

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The black olive grows on the tree.

Từ tiếng Anh: black olive - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo