Từ tiếng Anh: black bread
Thông tin về từ
Số nhiều
black breads
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- чёрный хлеб
- das Schwarzbrot
- pan negro
- pain noir
- siyah ekmek
- czarny chleb
- чорний хліб
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:Black bread on the table.