Từ tiếng Anh: bicycle seat
Thông tin về từ
Số nhiều
bicycle seats
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- сиденье велосипеда
- der Fahrradsitz
- asiento de bicicleta
- selle de vélo / siège de vélo
- bisiklet selesi / koltuğu
- siodełko rowerowe
- сидіння велосипеда
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The bicycle seat is comfortable.