Từ tiếng Anh: bicycle lock
Thông tin về từ
Số nhiều
bicycle locks
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- велозамок
- das Fahrradschloss
- candado para bicicleta
- antivol pour vélo
- bisiklet kilidi
- zamek do roweru
- замок для велосипеда
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The bicycle lock is strong.