Từ tiếng Anh: bicycle basket
Thông tin về từ
Số nhiều
bicycle baskets
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A1
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- велокорзина
- der Fahrradkorb
- cesta para bicicleta
- panier de vélo
- bisiklet sepeti
- велокошик
- koszyk rowerowy
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:I put fruit in the bicycle basket.