Từ tiếng Anh: baklava

Thông tin về từ

Số nhiều

baklavas

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • baklava
  • baklawa
  • пахлава
  • пахлава
  • die Baklava
  • baklava
  • baklava

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The baklava is very sweet.

Từ tiếng Anh: baklava - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo