Từ tiếng Anh: baguette

Thông tin về từ

Số nhiều

baguettes

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • багет
  • das Baguette
  • baguette / barra
  • baguette
  • baget ekmek
  • bagietka
  • багет

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:The baguette is with cheese and butter.

Từ tiếng Anh: baguette - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo