Từ tiếng Anh: avocado
Thông tin về từ
Số nhiều
avocados
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Dịch sang các ngôn ngữ khác
- die Avocado
- авокадо
- aguacate
- avocat
- avokado
- awokado
- авокадо
Ví dụ trong văn bản
Văn bản:The avocado is ripe.
Số nhiều
avocados
Loại từ
Danh từ
Mức độ khó
Trình độ A2
Văn bản:The avocado is ripe.