Từ tiếng Anh: artichoke

Thông tin về từ

Số nhiều

artichokes

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • die Artischocke
  • alcachofa
  • artichaut
  • enginar
  • karczoch
  • артишок
  • артишок

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I cook the artichoke with olive oil.

Từ tiếng Anh: artichoke - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo