Từ tiếng Anh: appetizer

Thông tin về từ

Số nhiều

appetizers

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A2

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • закуска
  • die Vorspeise
  • aperitivo / entrada
  • entrée / amuse-bouche
  • meze / başlangıç
  • przystawka
  • закуска

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I eat an appetizer before dinner.

Từ tiếng Anh: appetizer - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo