Từ tiếng Anh: ajvar

Thông tin về từ

Số nhiều

ajvars

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ B1

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • айвар
  • der Ajvar
  • ajvar
  • ajvar
  • ajvar
  • ajvar
  • айвар

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:I put ajvar on the bread.

Từ tiếng Anh: ajvar - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo