Từ tiếng Đức: die Pita

Thông tin về từ

Số nhiều

die Pitas

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Pita
  • Пита
  • Pita
  • Pita
  • Pita
  • Pita
  • Пита

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Pita ist frisch.

Từ tiếng Đức: die Pita - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo