Từ tiếng Đức: die Olive (schwarz)

Thông tin về từ

Số nhiều

die Oliven

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Black Olive
  • Маслина
  • Aceituna negra
  • Olive noire
  • Siyah zeytin
  • Oliwka czarna
  • Маслина

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die schwarze Olive ist salzig.

Từ tiếng Đức: die Olive (schwarz) - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo