Từ tiếng Đức: die Cola

Thông tin về từ

Số nhiều

die Colas

Loại từ

Danh từ

Mức độ khó

Trình độ A1

Giới từ

Nữ

Dịch sang các ngôn ngữ khác

  • Cola
  • Кола
  • Cola
  • Cola
  • Kola
  • Cola
  • Кола

Ví dụ trong văn bản

  • Văn bản:Die Cola ist kalt.

Từ tiếng Đức: die Cola - Ý nghĩa, ví dụ trong văn bản, dịch | Folengo